yahweh
Danh từ riêng: Yahweh là tên riêng của Thiên Chúa trong Cựu Ước, được phiên âm từ các phụ âm Hebrew YHVH (יהוה). Đây là danh xưng thiêng liêng và cá nhân nhất của Thiên Chúa trong Do Thái giáo và Kitô giáo, thường được dịch là "Đức Giê-hô-va" trong tiếng Việt.
- (Trong Kinh Thánh, Yahweh được mô tả là đấng sáng tạo vũ trụ.)
- (Danh xưng Yahweh được coi là quá thiêng liêng đến nỗi nhiều người Do Thái không đọc to tên này.)
"Yahweh" trong ngữ cảnh thần học: Thường được dùng để nhấn mạnh tính giao ước và sự hiện diện cá nhân của Thiên Chúa với dân Israel.
- The covenant between Yahweh and Israel is a central theme in the Old Testament. (Giao ước giữa Yahweh và Israel là chủ đề trung tâm trong Cựu Ước.)
"Yahweh" trong nghiên cứu văn bản: Là một trong những cách phiên âm phổ biến nhất của Tứ tự thánh (Tetragrammaton) YHVH.
- Scholars debate the original pronunciation of Yahweh based on ancient Greek and Latin sources. (Các học giả tranh luận về cách phát âm gốc của Yahweh dựa trên các nguồn Hy Lạp và La Mã cổ đại.)
- Yahveh: Một biến thể chính tả khác của cùng tên gọi.
- Jehovah: Phiên âm phổ biến trong tiếng Anh thời Trung cổ, được hình thành từ việc kết hợp phụ âm YHVH với nguyên âm của từ Adonai (Chúa).
- Tetragrammaton: Thuật ngữ kỹ thuật chỉ bốn chữ cái Hebrew YHVH.
- Đức Chúa Trời: Cách gọi chung trong ngữ cảnh Kitô giáo Việt Nam.
- Đức Giê-hô-va: Cách phiên âm truyền thống trong tiếng Việt.
- Chúa: Từ xưng hô tôn kính phổ biến.
Không có cụm động từ liên quan đến "Yahweh" vì đây là danh từ riêng.
"The voice of Yahweh": Tiếng nói của Thiên Chúa, thường được dùng để chỉ sự mặc khải hoặc sự phán xét thiêng liêng.
- The prophets claimed to hear the voice of Yahweh in their visions. (Các tiên tri tuyên bố nghe thấy tiếng nói của Yahweh trong những khải tượng của họ.)
"The hand of Yahweh": Quyền năng hoặc sự can thiệp của Thiên Chúa.
- The plagues of Egypt were seen as the hand of Yahweh against Pharaoh. (Các tai họa ở Ai Cập được xem là bàn tay của Yahweh chống lại Pha-ra-ôn.)