yajur-veda

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Yajur-Veda: Một trong bốn bộ kinh Vệ-đà (Veda) chính của Ấn Độ giáo, bao gồm các công thức lời cầu nguyện dùng trong các nghi lễ hiến tế. Từ này thường được viết hoa không dạng số nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priests recited verses from the Yajur-Veda during the ceremony. (Các tế đã tụng niệm những câu thơ từ Yajur-Veda trong buổi lễ.)
    • Scholars study the Yajur-Veda to understand ancient Hindu rituals. (Các học giả nghiên cứu Yajur-Veda để hiểu các nghi lễ Hindu cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chant the Yajur-Veda": tụng niệm các công thức hiến tế từ Yajur-Veda.

    • The priest chants the Yajur-Veda to invoke divine blessings. ( tế tụng niệm Yajur-Veda để cầu xin phước lành thần thánh.)
  • "the Yajur-Veda tradition": truyền thống liên quan đến bộ kinh này.

    • The Yajur-Veda tradition emphasizes precise pronunciation of mantras. (Truyền thống Yajur-Veda nhấn mạnh vào việc phát âm chính xác các câu thần chú.)
Biến thể từ gần giống
  • Yajur-Vedic (adj): thuộc về Yajur-Veda.

    • The Yajur-Vedic texts are written in archaic Sanskrit. (Các văn bản Yajur-Vedic được viết bằng tiếng Phạn cổ.)
  • Veda (n): kinh Vệ-đà (tổng thể bốn bộ kinh).

    • The four Vedas are Rigveda, Yajurveda, Samaveda, and Atharvaveda. (Bốn bộ kinh Vệ-đà Rigveda, Yajurveda, Samaveda Atharvaveda.)
Từ đồng nghĩa
  • Sacrificial formulas: công thức hiến tế (mô tả nội dung của Yajur-Veda).
  • Prayer collection: tập hợp các lời cầu nguyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này, đây danh từ riêng chỉ một tác phẩm tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • "as ancient as the Yajur-Veda": cổ xưa như Yajur-Veda (dùng để chỉ điều đó rất lâu đời).
    • This tradition is as ancient as the Yajur-Veda. (Truyền thống này cổ xưa như Yajur-Veda.)
yajur-veda
A priest recites verses from the Yajur-Veda during a ceremony.