yak butter

Định nghĩa

Danh từ: - làm từ sữa Tây Tạng ( yak): "yak butter" một loại được sản xuất từ sữa của loài yak, một loài động vật lông dài sống chủ yếuvùng cao nguyên Tây Tạng Trung Á. Loại này màu vàng nhạt, vị béo ngậy đặc trưng, thường được sử dụng trong ẩm thực nghi lễ tôn giáo của người dân địa phương.

dụ sử dụng
  • (Ở Tây Tạng, yak một nguyên liệu chính được dùng để pha trà chế biến các món ăn truyền thống.)
  • (Các nhà sư dùng yak để thắp sáng đèn trong tu viện trong các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yak butter tea" (trà yak): một loại đồ uống truyền thống của người Tây Tạng, được pha từ trà, yak, muối đôi khi thêm sữa.
    • Drinking yak butter tea is a daily ritual for many Tibetans to stay warm in the cold climate. (Uống trà yak một nghi lễ hàng ngày của nhiều người Tây Tạng để giữ ấm trong thời tiết lạnh giá.)
  • "yak butter sculpture" (tượng yak): một loại hình nghệ thuật tạo hình từ yak, thường được làm trong các lễ hội Phật giáo.
    • The yak butter sculptures at the festival were incredibly detailed and colorful. (Những tượng yak tại lễ hộicùng tinh xảo nhiều màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Yak (n): Tây Tạng, loài động vật cung cấp sữa để làm .
    • The yak is well-adapted to high altitudes. ( yak thích nghi tốt với độ cao lớn.)
  • Butter (n): (nói chung), một sản phẩm từ sữa.
    • Butter is commonly used in cooking and baking. ( thường được dùng trong nấu ăn làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tibetan butter: Tây Tạng (một thuật ngữ thay thế, nhưng ít phổ biến hơn mang tính địa phương hóa).
    • Tibetan butter is similar to yak butter in flavor and use. ( Tây Tạng hương vị công dụng tương tự yak.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yak butter".

Thành ngữ liên quan
  • "to be yak butter": không phải thành ngữ phổ biến; cụm từ này chỉ được dùng theo nghĩa đen. Tuy nhiên, trong văn hóa Tây Tạng, yak thường gắn với các khái niệm về sự ấm áp, giàu có tâm linh.
yak butter
A Tibetan woman churns yak butter in a wooden churn.