yak's milk

Định nghĩa

Danh từ: Sữa Tây Tạng (yak's milk) loại sữa được lấy từ con Tây Tạng (yak). Đây một loại sữa đặc, giàu chất béo protein, thường được sử dụng trong ẩm thực của các vùng cao nguyên như Tây Tạng, Mông Cổ Nepal.

dụ sử dụng
  • (Sữa Tây Tạng đặc béo hơn sữa thông thường.)
  • (Ở Tây Tạng, sữa Tây Tạng được dùng để làm trà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Yak's milk cheese: phô mai làm từ sữa Tây Tạng, hương vị đậm đà.

    • Yak's milk cheese is a popular export from Nepal. (Phô mai sữa Tây Tạng mặt hàng xuất khẩu phổ biến từ Nepal.)
  • Yak's milk yogurt: sữa chua từ sữa Tây Tạng, thường được dùng trong các món tráng miệng truyền thống.

    • Yak's milk yogurt has a tangy taste and is very nutritious. (Sữa chua sữa Tây Tạng vị chua nhẹ rất bổ dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yak (danh từ): con Tây Tạng.

    • The yak is a large, hairy animal found in the Himalayas. ( Tây Tạng loài động vật lớn, lông, sốngdãy Himalaya.)
  • Yak butter: làm từ sữa Tây Tạng.

    • Yak butter is a staple in Tibetan cuisine. ( Tây Tạng thực phẩm chính trong ẩm thực Tây Tạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sữa yak (cách gọi thông thường, ít trang trọng hơn).
  • Sữa Tây Tạng (cách gọi mô tả nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho cụm từ này, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Drink yak's milk: uống sữa Tây Tạng. - Nomads often drink yak's milk fresh from the animal. (Người du mục thường uống sữa Tây Tạng tươi ngay từ con vật.)

  • Use yak's milk: sử dụng sữa Tây Tạng.
    • They use yak's milk to make traditional cheese. (Họ sử dụng sữa Tây Tạng để làm phô mai truyền thống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "yak's milk", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về sữa hoặc thực phẩm vùng cao.

yak's milk
A herder pours fresh yak's milk into a wooden bowl.