yakety-yak
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): "yakety-yak" chỉ loại nói chuyện ồn ào, dài dòng và thường vô bổ. Từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng để miêu tả những cuộc trò chuyện liên tục, lộn xộn và không có nội dung thực sự.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi không thể tập trung vào công việc vì tất cả những tiếng nói chuyện ồn ào trong văn phòng.)
- (Cuộc họp chỉ toàn là nói chuyện dài dòng vô bổ và không có quyết định thực sự nào được đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yakety-yak" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước, để phê phán nhẹ nhàng việc nói quá nhiều mà không có mục đích.
- Stop the yakety-yak and get to the point! (Đừng nói chuyện dài dòng nữa, hãy đi vào trọng tâm đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Yak (động từ): nói chuyện tầm phào, dài dòng.
- They yakked for hours about nothing. (Họ đã tán gẫu hàng giờ về những chuyện không đâu.)
Từ đồng nghĩa
- Chatter: nói chuyện liên hồi, thường là vô bổ.
- Jabber: nói nhanh, lộn xộn, khó hiểu.
- Babble: nói nhảm, nói lảm nhảm.
- Natter (Anh-Anh): nói chuyện phiếm, dài dòng.
Thành ngữ liên quan
- Yakety-yak, don't talk back: một câu nói vần vui nhộn (thường thấy trong bài hát hoặc văn hóa đại chúng), mang nghĩa "nói nhiều quá, đừng có cãi lại."
Lưu ý văn hóa
Từ "yakety-yak" được phổ biến rộng rãi nhờ bài hát cùng tên của nhóm The Coasters ra mắt năm 1958. Bài hát này kể về một người mẹ quở trách đứa con nói chuyện quá nhiều, và cụm từ này từ đó trở thành biểu tượng cho việc nói chuyện ồn ào, vô bổ.