yakima

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Yakima: Một thành phốmiền trung nam tiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Đây một địa danh cụ thể, thường được dùng để chỉ vị trí địa .

dụ sử dụng
  • (Yakima nổi tiếng với những vườn táo vườn nho.)
  • ( ấy chuyển đến Yakima để tìm cơ hội việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yakima Valley": Thung lũng Yakima, một khu vực nông nghiệp trù phútiểu bang Washington.
    • The Yakima Valley produces a large portion of the nation's hops. (Thung lũng Yakima sản xuất một phần lớn hoa bia của quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Từ "Yakima" cũng có thể tên của một bộ tộc người bản địa Mỹ (người Yakama), nhưng trong ngữ cảnh từ điển này, chủ yếu địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Yakima".
yakima
Yakima is a town surrounded by apple orchards in Washington.