yakut
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Yakut: "yakut" chỉ ngôn ngữ thuộc nhóm Turkic, được nói bởi người Yakut ở vùng đông bắc Siberia, chủ yếu dọc theo lưu vực sông Lena.
- Người Yakut: "yakut" cũng dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Turkic sống ở vùng đông bắc Siberia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Yakut language has many unique features. (Ngôn ngữ Yakut có nhiều đặc điểm độc đáo.)
- She is a Yakut from the Lena river basin. (Cô ấy là người Yakut đến từ lưu vực sông Lena.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yakut culture": văn hóa Yakut, bao gồm các truyền thống, phong tục và nghệ thuật của người Yakut.
- The museum exhibits Yakut culture and history. (Bảo tàng trưng bày văn hóa và lịch sử Yakut.)
Biến thể và từ gần giống
- Yakutia: tên gọi vùng lãnh thổ Cộng hòa Sakha (Yakutia) ở Nga, nơi người Yakut sinh sống.
- Yakutia is known for its extreme cold climate. (Yakutia nổi tiếng với khí hậu cực lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Sakha: tên gọi khác của người Yakut và ngôn ngữ Yakut (thường được dùng trong bối cảnh chính thức).
- The Sakha people have a rich oral tradition. (Người Sakha có truyền thống truyền miệng phong phú.)
Các cụm từ liên quan
- Yakut horse: giống ngựa bản địa của người Yakut, thích nghi với khí hậu lạnh.
- The Yakut horse is highly valued for its endurance. (Ngựa Yakut được đánh giá cao vì sức bền.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "yakut")