yakut

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Yakut: "yakut" chỉ ngôn ngữ thuộc nhóm Turkic, được nói bởi người Yakut ở vùng đông bắc Siberia, chủ yếu dọc theo lưu vực sông Lena.
    • Người Yakut: "yakut" cũng dùng để chỉ một thành viên của dân tộc Turkic sốngvùng đông bắc Siberia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Yakut language has many unique features. (Ngôn ngữ Yakut nhiều đặc điểm độc đáo.)
    • She is a Yakut from the Lena river basin. ( ấy người Yakut đến từ lưu vực sông Lena.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yakut culture": văn hóa Yakut, bao gồm các truyền thống, phong tục nghệ thuật của người Yakut.
    • The museum exhibits Yakut culture and history. (Bảo tàng trưng bày văn hóa lịch sử Yakut.)
Biến thể từ gần giống
  • Yakutia: tên gọi vùng lãnh thổ Cộng hòa Sakha (Yakutia) ở Nga, nơi người Yakut sinh sống.
    • Yakutia is known for its extreme cold climate. (Yakutia nổi tiếng với khí hậu cực lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sakha: tên gọi khác của người Yakut ngôn ngữ Yakut (thường được dùng trong bối cảnh chính thức).
    • The Sakha people have a rich oral tradition. (Người Sakha truyền thống truyền miệng phong phú.)
Các cụm từ liên quan
  • Yakut horse: giống ngựa bản địa của người Yakut, thích nghi với khí hậu lạnh.
    • The Yakut horse is highly valued for its endurance. (Ngựa Yakut được đánh giá cao sức bền.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "yakut")
yakut
A Yakut elder shares a traditional story with children.