yakuza

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức tội phạm ở Nhật Bản: "Yakuza" chỉ các băng đảng tội phạm tổ chức tại Nhật Bản, hoạt động trong các lĩnh vực bất hợp pháp như tống tiền, cờ bạc, buôn bán ma túy cho vay nặng lãi.
    • Thành viên của tổ chức tội phạm Nhật Bản: "yakuza" cũng dùng để chỉ một cá nhân thành viên của các băng đảng này.
dụ sử dụng
  • (Yakuza nổi tiếng với những quy tắc hành xử nghiêm ngặt hình xăm cầu kỳ.)
  • (Anh ta từng một yakuza, sau đó trở thành nhà văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yakuza" như một danh từ tập hợp: khi nói về tổ chức, "yakuza" thường được dùng như danh từ số nhiều hoặc không đếm được.

    • The yakuza have a significant influence in Japanese society. (Yakuza ảnh hưởng đáng kể trong xã hội Nhật Bản.)
  • "yakuza" như một danh từ chỉ cá nhân: có thể dùng với mạo từ "a" để chỉ một thành viên.

    • A yakuza was arrested for extortion. (Một yakuza đã bị bắt tội tống tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Yakuza-style (adj): mang phong cách của yakuza (thường chỉ hình xăm hoặc cách ăn mặc).
    • He wore a yakuza-style suit. (Anh ta mặc một bộ vest kiểu yakuza.)
Từ đồng nghĩa
  • Băng đảng Nhật Bản: Japanese gangsters (từ tiếng Anh mô tả, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Tội phạm tổ chức: organized crime (chỉ chung, không đặc thù cho Nhật Bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "yakuza".
Thành ngữ liên quan
  • "Yakuza code": quy tắc bất thành văn của yakuza, bao gồm lòng trung thành, trả thù im lặng.

    • He followed the yakuza code even after leaving the gang. (Anh ta tuân theo quy tắc yakuza ngay cả sau khi rời băng đảng.)
  • "Yakuza tattoo": hình xăm truyền thống của yakuza, thường che phủ toàn thân.

    • His yakuza tattoo covered his entire back. (Hình xăm yakuza của anh ta phủ kín cả lưng.)