yale university

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đại học Yale: Một trường đại học danh tiếng nằm ở bang Connecticut, Hoa Kỳ. Đây một trong những trường đại học lâu đời uy tín nhất thế giới, thuộc nhóm Ivy League.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã được nhận vào Đại học Yale để học luật.)
  • (Đại học Yale nổi tiếng với các chương trình đào tạo mạnh về kịch nghệ âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng như một danh từ riêng, không cần mạo từ "the" trừ khi nói về toàn bộ hệ thống hoặc ngữ cảnh đặc biệt.
    • He graduated from Yale University in 2010. (Anh ấy tốt nghiệp Đại học Yale năm 2010.)
    • The Yale University library system is one of the largest in the world. (Hệ thống thư viện của Đại học Yale một trong những hệ thống lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Yale (danh từ riêng, viết tắt): thường được dùng thay cho "Yale University" trong giao tiếp hàng ngày.
    • She went to Yale for her master's degree. ( ấy học tại Yale để lấy bằng thạc sĩ.)
  • Yalie (danh từ, không trang trọng): biệt danh dành cho sinh viên hoặc cựu sinh viên của Đại học Yale.
    • He's a proud Yalie. (Anh ấy một cựu sinh viên Yale đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Ivy League school: trường thuộc nhóm Ivy League (nhóm các trường đại học danh giá nhất Hoa Kỳ).
    • Yale University is an Ivy League school. (Đại học Yale một trường thuộc nhóm Ivy League.)
Các cụm từ liên quan
  • Yale University Press: Nhà xuất bản Đại học Yale, một trong những nhà xuất bản học thuật uy tín.
    • The book was published by Yale University Press. (Cuốn sách được xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Yale.)
  • Yale School of Drama: Trường Kịch nghệ Yale, một trong những trường đào tạo sân khấu hàng đầu thế giới.
    • She applied to the Yale School of Drama. ( ấy đã nộp đơn vào Trường Kịch nghệ Yale.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not exactly Yale": (thành ngữ không trang trọng) dùng để chỉ một trường đại học hoặc tổ chức kém danh tiếng hơn nhiều so với Yale.
    • His college is not exactly Yale, but he still got a good education. (Trường đại học của anh ấy không hẳn là Yale, nhưng anh ấy vẫn nhận được một nền giáo dục tốt.)
yale university
A student walks across the historic campus of Yale University.