yalta conference

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hội nghị Yalta
Hội nghị được tổ chức tại Yalta vào tháng 2 năm 1945, nơi các nhà lãnh đạo Roosevelt (Mỹ), Stalin (Liên ) Churchill (Anh) đã lên kế hoạch cho các giai đoạn cuối cùng của Thế chiến thứ hai thống nhất về việc phân chia lãnh thổ châu Âu sau chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Hội nghị Yalta một cuộc họp quan trọng đã định hình thế giới sau chiến tranh.)
  • (Tại Hội nghị Yalta, các nhà lãnh đạo đã đồng ý về việc phân chia nước Đức thành các khu vực chiếm đóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spirit of the Yalta Conference": tinh thần của Hội nghị Yalta, chỉ các thỏa thuận nguyên tắc hợp tác giữa các cường quốc Đồng minh.
    • The spirit of the Yalta Conference was later seen as a foundation for the Cold War tensions. (Tinh thần của Hội nghị Yalta sau đó được xem nền tảng cho những căng thẳng trong Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Yalta Agreement (danh từ): Hiệp định Yalta, các thỏa thuận cụ thể được ký kết tại hội nghị.
    • The Yalta Agreement included the promise of free elections in Eastern Europe. (Hiệp định Yalta bao gồm lời hứa về bầu cử tự doĐông Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội nghị Yalta: Tên gọi chính thức, không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "cuộc họp thượng đỉnh Yalta".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng:
    • hold the Yalta Conference: tổ chức Hội nghị Yalta.
      • The Allies held the Yalta Conference to plan for the end of the war. (Các nước Đồng minh đã tổ chức Hội nghị Yalta để lên kế hoạch cho việc kết thúc chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Big Three at Yalta": Ba cường quốc lớn tại Yalta, chỉ Roosevelt, Stalin Churchill.
    • The Big Three at Yalta made decisions that affected millions of people. (Ba cường quốc lớn tại Yalta đã đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến hàng triệu người.)