yalta

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Yalta: Tên một thành phố nghỉ dưỡng nằmbán đảo Crimea, phía nam Ukraina, ven biển Đen. Thành phố này nổi tiếng địa điểm diễn ra Hội nghị Yalta vào tháng 2 năm 1945, nơi các nhà lãnh đạo Franklin D. Roosevelt (Mỹ), Winston Churchill (Anh) Joseph Stalin (Liên ) gặp nhau để thảo luận về trật tự thế giới sau Thế chiến thứ hai.

dụ sử dụng
  • (Hội nghị Yalta một cuộc họp quan trọng đã định hình châu Âu thời hậu chiến.)
  • (Yalta một điểm đến du lịch nổi tiếng nhờ khí hậu ôn hòa phong cảnh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Yalta Agreement": Thỏa thuận Yalta, ám chỉ các quyết định được đưa ra tại hội nghị, như việc phân chia ảnh hưởngchâu Âu.
    • Historians still debate the long-term effects of the Yalta Agreement. (Các nhà sử học vẫn tranh luận về những tác động lâu dài của Thỏa thuận Yalta.)
Biến thể từ gần giống
  • Yaltan (tính từ): thuộc về Yalta hoặc liên quan đến Yalta.
    • The Yaltan climate is ideal for growing grapes. (Khí hậu Yalta rất lý tưởng để trồng nho.)
Từ đồng nghĩa
  • Crimean resort: khu nghỉ dưỡng ở Crimea (dùng để mô tả Yalta như một địa điểm du lịch).
  • Conference site: địa điểm hội nghị (ám chỉ vai trò lịch sử của Yalta).
Các cụm từ liên quan
  • "Yalta Conference": Hội nghị Yalta, một sự kiện lịch sử quan trọng.
    • The Yalta Conference is often studied in history classes. (Hội nghị Yalta thường được nghiên cứu trong các lớp học lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • "Yalta mentality": Tâm lý Yalta, ám chỉ cách suy nghĩ hoặc chính sách dựa trên sự phân chia quyền lực giữa các cường quốc, thường mang tính phê phán.
    • Some critics argue that the current geopolitical situation reflects a Yalta mentality. (Một số nhà phê bình cho rằng tình hình địa chính trị hiện tại phản ánh tâm lý Yalta.)
yalta
A family enjoys a sunny vacation in Yalta.