yalu

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Áp Lục: "Yalu" tên gọi quốc tế của một con sôngĐông Á, bắt nguồn từ Triều Tiên chảy về phía Tây Nam để đổ vào Vịnh Triều Tiên. Con sông này tạo thành một phần ranh giới tự nhiên giữa Bắc Triều Tiên Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Sông Áp Lục tạo thành một ranh giới tự nhiên giữa Bắc Triều Tiên Trung Quốc.)
  • (Trong Chiến tranh Triều Tiên, sông Áp Lục một điểm chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Yalu River": cụm từ đầy đủ thường dùng để chỉ con sông này trong văn cảnh địa hoặc lịch sử.
    • The Yalu River is known for its historical significance in the Korean War. (Sông Áp Lục nổi tiếng ý nghĩa lịch sử trong Chiến tranh Triều Tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Áp Lục (Yalu): tên gọi trong tiếng Việt tiếng Trung cho con sông này.
    • Sông Áp Lục biên giới tự nhiên giữa hai nước. (The Yalu River is a natural border between the two countries.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Áp Lục: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Amnok: tên gọi trong tiếng Triều Tiên cho con sông này.
Các cụm từ liên quan
  • The Yalu boundary: ranh giới sông Áp Lục.
    • The Yalu boundary has been a source of tension. (Ranh giới sông Áp Lục từng nguồn gốc của căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yalu" đây một danh từ riêng địa .

yalu
A boat sails down the Yalu River.