yam bean

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây củ đậu (khoai lang): "yam bean" chỉ một loại cây thân leo nguồn gốc từ Trung Mỹ, được trồng để lấy củ quả (trái) có thể ăn được. Củ của thường to, có thể ăn sống hoặc nấu chín khi còn non; quả non phải được nấu chín kỹ trước khi ăn. Quả hạt của cây này cũng chứa rotenone (một chất diệt côn trùng tự nhiên) dầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yam bean is a popular root vegetable in many tropical countries. (Củ đậu một loại rau củ phổ biếnnhiều quốc gia nhiệt đới.)
    • Farmers grow yam bean for its edible tubers and pods. (Nông dân trồng cây củ đậu để lấy củ quả ăn được.)
    • Young yam bean pods must be thoroughly cooked to remove toxins. (Quả non của cây củ đậu phải được nấu chín kỹ để loại bỏ độc tố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yam bean extract": chiết xuất từ cây củ đậu, thường được dùng trong nông nghiệp làm thuốc trừ sâu tự nhiên do chứa rotenone.

    • Yam bean extract is used as a natural pesticide in organic farming. (Chiết xuất từ cây củ đậu được dùng làm thuốc trừ sâu tự nhiên trong canh tác hữu cơ.)
  • "yam bean seeds": hạt của cây củ đậu, cũng chứa dầu rotenone.

    • The yam bean seeds are processed to extract oil for industrial use. (Hạt của cây củ đậu được chế biến để chiết xuất dầu phục vụ mục đích công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Yam (n): khoai mỡ, khoai langmột loại củ khác, không nên nhầm lẫn với "yam bean" "yam bean" cây họ đậu, còn "yam" cây họ khoai.
    • Yam is a starchy tuber, while yam bean is a legume. (Khoai mỡ củ giàu tinh bột, trong khi củ đậu thuộc họ đậu.)
  • Jicama (n): tên gọi khác của củ đậu trong tiếng Anh, đặc biệt phổ biếnchâu Mỹ.
    • Jicama is another name for yam bean, often used in salads. (Jicama tên gọi khác của củ đậu, thường được dùng trong món salad.)
Từ đồng nghĩa
  • Jicama: tên phổ biếnchâu Mỹ, chỉ cùng một loại cây.
  • Mexican turnip: một tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc hình dạng của củ.
  • Chinese turnip: đôi khi được dùng, nhưng không chính xác củ đậu nguồn gốc từ châu Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho "yam bean", đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yam bean".
yam bean
A farmer harvests a yam bean from the rich soil.