yama

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thần chết chúa tể địa ngục trong Ấn Độ giáo: "Yama" vị thần cai quản cái chết thế giới bên kia, nơi linh hồn người chết bị phán xét. Trong thần thoại Hindu, Yama được xem vị thần đầu tiên chết, trở thành người cai trị âm phủ.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Ấn Độ giáo, Yama thần chết, người phán xét linh hồn của người đã khuất.)
  • (Các tín đồ cầu nguyện đến Yama để một cuộc sống sau khi chết bình yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yama's abode": nơicủa Yama, thường được gọi là Yamaloka (thế giới của Yama).

    • The soul was taken to Yama's abode for judgment after death. (Linh hồn được đưa đến nơicủa Yama để phán xét sau khi chết.)
  • "Yama's messengers": sứ giả của Yama, thường hai con chó bốn mắt canh giữ cổng địa ngục.

    • In Hindu texts, Yama's messengers guide the dead to the underworld. (Trong các văn bản Hindu, sứ giả của Yama dẫn dắt người chết đến âm phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Yamaloka (danh từ): thế giới của Yama, nơi linh hồn bị phán xét.

    • Yamaloka is described as a place of both punishment and reward. (Yamaloka được mô tả nơi vừa trừng phạt vừa ban thưởng.)
  • Yamadharma (danh từ): công lý của Yama, nguyên tắc phán xét.

    • Yamadharma ensures that every soul receives its due karma. (Công lý của Yama đảm bảo mỗi linh hồn nhận được nghiệp quả tương xứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần chết: vị thần cai quản cái chết (trong các nền văn hóa khác).

    • In Greek mythology, Hades is similar to Yama as the god of the underworld. (Trong thần thoại Hy Lạp, Hades tương tự như Yama, thần của thế giới ngầm.)
  • Âm phủ: thế giới bên kia, nơi linh hồn người chết ngụ.

    • Yama rules over the underworld with strict justice. (Yama cai trị âm phủ với công lý nghiêm minh.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "Yama" đây danh từ riêng trong thần thoại.
Thành ngữ liên quan
  • "To face Yama": đối mặt với cái chết.

    • After a long illness, the old man finally faced Yama. (Sau một cơn bệnh dài, ông già cuối cùng đã đối mặt với cái chết.)
  • "Yama's judgment": sự phán xét cuối cùng, không thể tránh khỏi.

    • No one can escape Yama's judgment; it is the ultimate truth of life. (Không ai có thể trốn tránh sự phán xét của Yama; đó sự thật tối thượng của cuộc sống.)
yama
Yama is often depicted riding a buffalo and holding a mace.