yanker

Định nghĩa

Danh từ: Người hoặc vật tạo ra một kéo mạnh, đột ngột.

dụ sử dụng
  • (Người kéo mạnh sợi dây khiến mọi người loạng choạng.)
  • (Trong trò chơi, người kéo mạnh người giật đồ chơi ra khỏi con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yanker" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mô tả hành động kéo mạnh một cách bất ngờ, có thể gây khó chịu hoặc làm mất thăng bằng.
    • He was known as the yanker of the team, always pulling the rope with sudden force. (Anh ta được biết đến người kéo mạnh trong đội, luôn giật dây với lực đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Yank (động từ): kéo mạnh, giật.
    • She yanked the door open. ( ấy kéo mạnh cửa ra.)
  • Yanking (danh từ/động từ): hành động kéo mạnh.
    • The yanking of the cord broke it. (Hành động kéo mạnh dây đã làm đứt.)
Từ đồng nghĩa
  • Puller: người kéo (nhưng không nhất thiết mạnh).
  • Tugger: người kéo mạnh, giật.
  • Jerk: giật mạnh (thường chỉ hành động, không phải người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yank out: kéo mạnh ra ngoài.
    • The dentist yanked out the tooth. (Nha sĩ đã nhổ chiếc răng ra.)
  • Yank off: kéo mạnh để tháo ra.
    • He yanked off the bandage. (Anh ấy đã giật bỏ băng gạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Yank someone's chain: trêu chọc, làm ai đó tức giận (không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc nhưng từ "yank").
    • Stop yanking my chain! (Đừng trêu tôi nữa!)
yanker
A yanker pulls the rope to start the lawnmower engine.