yaounde

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Yaoundé thủ đô của Cameroon, một quốc giaTrung Phi. Đây một thành phố lớn, trung tâm chính trị, hành chính văn hóa của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Yaoundé thủ đô của Cameroon.)
  • (Nhiều tòa nhà chính phủ nằm ở Yaoundé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Yaoundé": thành phố Yaoundé, thường dùng trong văn bản du lịch hoặc mô tả địa .

    • The city of Yaoundé is known for its hills and greenery. (Thành phố Yaoundé nổi tiếng với những ngọn đồi cây xanh.)
  • "Yaoundé is the seat of government": Yaoundé nơi đặt trụ sở chính phủ.

    • As the capital, Yaoundé is the seat of government for Cameroon. ( thủ đô, Yaoundé nơi đặt trụ sở chính phủ Cameroon.)
Biến thể từ gần giống
  • Yaoundéan (tính từ/danh từ): thuộc về Yaoundé hoặc người dân Yaoundé.
    • The Yaoundéan culture is rich and diverse. (Văn hóa Yaoundé rất phong phú đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng của một thành phố. Có thể dùng cụm từ "thủ đô của Cameroon" để thay thế trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Yaoundé".