yaourtière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dụng cụ làm sữa chua (ở gia đình): Một thiết bị nhà bếp dùng để lên men và làm đông sữa thành sữa chua, thường bằng cách duy trì một nhiệt độ ổn định và liên tục trong vài giờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté une nouvelle yaourtière. (Tôi đã mua một cái máy làm sữa chua mới.)
- La yaourtière permet de faire des yaourts maison facilement. (Máy làm sữa chua cho phép làm sữa chua tại nhà một cách dễ dàng.)
- Elle utilise sa yaourtière chaque semaine. (Cô ấy sử dụng máy làm sữa chua của mình mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yaourtière électrique": máy làm sữa chua chạy điện.
- La yaourtière électrique est plus pratique que le modèle traditionnel. (Máy làm sữa chua điện tiện lợi hơn kiểu truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Yaourt (danh từ giống đực): sữa chua - sản phẩm được tạo ra từ yaourtière.
- Fermenter (động từ): lên men - quá trình chính do yaourtière thực hiện.
- Appareil à yaourts (cụm danh từ): thiết bị làm sữa chua - một cách gọi khác.
Từ đồng nghĩa
- Machine à yaourts: máy làm sữa chua.
- Fabricateur de yaourts: thiết bị chế tạo sữa chua.
danh từ giống cái
- dụng cụ làm sữa chua (ở gia đình)