yard bird

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhân: "yard bird" dùng để chỉ một người đang thụ án trong hoặc nhà giam. Từ này mang tính khẩu ngữ thường được dùng trong tiếng lóng của giới tội phạm hoặc cảnh sát.
    • Lính mới làm việc vặt: Trong quân đội, "yard bird" cũng chỉ một tân binh hoặc lính mới nhập ngũ được giao các nhiệm vụ lặt vặt, tay sai.
dụ sử dụng
  • nhân:

    • He was just a yard bird doing time for a petty crime. (Anh ta chỉ một nhân thụ án một tội nhẹ.)
    • The yard birds were let out for exercise in the prison yard. (Những nhân được thả ra tập thể dục trong sân .)
  • Lính mới làm việc vặt:

    • As a yard bird, he had to clean the barracks every morning. ( một lính mới làm việc vặt, anh ta phải dọn dẹp doanh trại mỗi sáng.)
    • The sergeant yelled at the yard birds to polish the boots. (Trung sĩ la mắng những lính mới làm việc vặt để đánh bóng giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yard bird" trong văn cảnh nhân: Thường được dùng để mô tả một nhân lâu năm hoặc một người đã quen với cuộc sống trong .

    • After ten years, he had become a seasoned yard bird. (Sau mười năm, anh ta đã trở thành một nhân dày dạn kinh nghiệm.)
  • "Yard bird" trong quân đội: Nhấn mạnh vai trò thấp kém công việc tay sai của lính mới.

    • The yard birds were the first to wake up and the last to sleep. (Những lính mới làm việc vặt người thức dậy đầu tiên đi ngủ cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yardbird (cách viết ghép): Dạng viết liền của "yard bird", mang cùng nghĩa.

    • He was a yardbird in the state penitentiary. (Anh ta một nhân trong nhà tù tiểu bang.)
  • Prison bird (n): nhân (từ lóng tương tự).

    • The prison birds were counting the days until release. (Những nhân đang đếm ngày cho đến khi được thả.)
  • Recruit (n): Tân binh (từ trang trọng hơn, không mang nghĩa tiêu cực).

    • The new recruits were given basic training. (Các tân binh mới được huấn luyện cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Convict: nhân đã bị kết án.
  • Inmate: Người bị giam giữ trong .
  • Newbie: Người mới, lính mới (thân mật).
  • Grunt: Lính bộ binh cấp thấp (quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do time: Thụ án, ngồi tù.

    • He did time as a yard bird for five years. (Anh ta đã thụ án như một nhân trong năm năm.)
  • Pull duty: Làm nhiệm vụ (thường việc vặt).

    • The yard birds pulled duty cleaning the latrines. (Những lính mới làm việc vặt đã làm nhiệm vụ dọn dẹp nhà vệ sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Bird in a cage: Người bị giam cầm, mất tự do.

    • He felt like a bird in a cage, a yard bird with no hope of escape. (Anh ta cảm thấy như một con chim trong lồng, một nhân không hy vọng trốn thoát.)
  • Make a bird's nest: Làm việc vặt vô ích (khẩu ngữ, ít phổ biến).

    • The yard birds were just making a bird's nest with all that useless cleaning. (Những lính mới làm việc vặt chỉ đang làm những công việc vô ích với việc dọn dẹpdụng đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yard bird"