yard goods
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): - Hàng vải bán theo yard: "Yard goods" chỉ các loại vải hoặc hàng dệt may được bán theo đơn vị đo chiều dài yard (1 yard ≈ 0.914 mét). Thuật ngữ này thường dùng trong ngành bán lẻ vải, nhấn mạnh hình thức bán hàng theo mét (hoặc yard) thay vì bán theo sản phẩm may sẵn.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng chuyên về hàng vải bán theo yard, cung cấp nhiều loại vải cotton và lụa.)
- (Cô ấy đã mua vài yard hàng vải bán theo yard để tự làm rèm cửa.)
- (Hàng vải bán theo yard thường được bán trên các cuộn lớn trong các cửa hàng vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sell yard goods": bán vải theo yard.
- Most traditional fabric stores still sell yard goods. (Hầu hết các cửa hàng vải truyền thống vẫn bán vải theo yard.)
- "Yard goods department": quầy hàng vải bán theo yard (trong cửa hàng bách hóa).
- She works in the yard goods department of the supermarket. (Cô ấy làm việc ở quầy hàng vải bán theo yard của siêu thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Yardage (n): số lượng yard (vải), hoặc chiều dài tính bằng yard.
- The yardage of fabric needed for the dress is about 3 yards. (Số yard vải cần cho chiếc váy là khoảng 3 yard.)
- Piece goods (n): hàng vải bán theo mảnh (từ đồng nghĩa với yard goods trong một số ngữ cảnh).
- Fabric (n): vải, chất liệu vải (khái niệm rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cloth: vải (thường dùng chung).
- Textile: hàng dệt may (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
- Dry goods: hàng khô (trong lịch sử, thuật ngữ này bao gồm yard goods cùng các mặt hàng khác như chỉ, nút).
Các cụm từ liên quan
- By the yard: theo yard (cách bán hàng).
- The silk is sold by the yard, not by the meter. (Vải lụa được bán theo yard, không phải theo mét.)
- Yard-long: dài một yard.
- She cut a yard-long piece of yard goods. (Cô ấy cắt một mảnh vải dài một yard.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "yard goods", nhưng có thể liên quan đến: - "Cut from the same cloth": giống nhau về bản chất (dùng "cloth" thay vì "yard goods"). - They are both generous people, cut from the same cloth. (Cả hai đều là người hào phóng, cùng một bản chất.)