yard line

Định nghĩa

Danh từ: yard line một đường thẳng trên sân bóng bầu dục (American football), chạy song song với đường biên cuối sân (goal line). được đánh dấu bằng số yard (mỗi yard tương đương 0,914 mét) để chỉ vị trí hiện tại của bóng hoặc cầu thủ trên sân.

dụ sử dụng
  • (Tiền vệ ném bóng từ vạch 20 yard.)
  • (Đội cần tiến đến vạch 50 yard để ghi điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the yard line": chỉ vị trí cụ thể trên sân.
    • The play started at the 35-yard line. (Pha bóng bắt đầu tại vạch 35 yard.)
  • "Between the yard lines": chỉ khu vực giữa các vạch.
    • The ball was caught between the 10-yard line and the 20-yard line. (Bóng được bắt giữa vạch 10 yard vạch 20 yard.)
Biến thể từ gần giống
  • Yard (n): đơn vị đo chiều dài (0,914 mét), dùng để đo khoảng cách trên sân.
    • The field is 100 yards long. (Sân dài 100 yard.)
  • Line of scrimmage (n): vạch tranh chấp, nơi bắt đầu pha bóng, thường trùng với một yard line.
    • The line of scrimmage is set at the 25-yard line. (Vạch tranh chấp được đặt tại vạch 25 yard.)
Từ đồng nghĩa
  • Hash mark: vạch kẻ nhỏ trên sân, thường nằm trên yard line để đánh dấu vị trí.
    • The ball is placed on the hash mark at the 40-yard line. (Bóng được đặt trên vạch kẻ nhỏ tại vạch 40 yard.)
  • Gridiron line: thuật ngữ không chính thức, chỉ các vạch kẻ trên sân bóng bầu dục.
    • The gridiron lines help players orient themselves. (Các vạch kẻ trên sân giúp cầu thủ định hướng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cross the yard line: vượt qua một yard line cụ thể.
    • The running back crossed the 30-yard line before being tackled. (Hậu vệ vượt qua vạch 30 yard trước khi bị chặn lại.)
  • Line up at the yard line: xếp hàng tại một yard line.
    • The players lined up at the 45-yard line for the kickoff. (Các cầu thủ xếp hàng tại vạch 45 yard để giao bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • From the one-yard line: từ vạch 1 yard (gần khung thành nhất), thường dùng để chỉ tình huống sát vạch ghi điểm.
    • The team scored a touchdown from the one-yard line. (Đội đã ghi một chạm bóng từ vạch 1 yard.)
yard line
The referee places the football on the ten-yard line.