yard marker
Định nghĩa
Danh từ:
- Vạch sân (bóng bầu dục Mỹ): "yard marker" là một vật đánh dấu hoặc vạch kẻ trên sân bóng bầu dục, dùng để chỉ vị trí của các đường yard (khoảng cách tính bằng yard) trên sân. Nó giúp xác định vị trí bóng và tiến trình trận đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Trọng tài đặt một vạch sân trên vạch 50 yard.)
- (Vạch sân đã được di chuyển sau khi đội bóng tiến thêm 10 yard.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yard marker" trong bối cảnh bóng bầu dục: Thường được dùng để chỉ các cột hoặc cờ nhỏ đặt ở mép sân, đánh dấu vị trí đường yard cụ thể.
- The yard markers are essential for tracking the down and distance. (Các vạch sân rất quan trọng để theo dõi lượt chơi và khoảng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Yard line (n): đường yard trên sân bóng bầu dục.
- The ball was spotted on the 30-yard line. (Bóng được đặt trên đường 30 yard.)
- Marker (n): vật đánh dấu nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Field marker: vạch sân (dùng trong các môn thể thao khác).
- Yardage marker: vạch chỉ khoảng cách yard.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mark off: đánh dấu ranh giới.
- The groundskeeper marked off the yard markers before the game. (Người bảo trì sân đã đánh dấu các vạch sân trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- Move the yard marker: thay đổi vị trí vạch sân, ẩn dụ cho sự tiến bộ hoặc thay đổi trong một tình huống.
- After the breakthrough, it was time to move the yard marker for the team. (Sau bước đột phá, đã đến lúc thay đổi vạch sân cho đội bóng.)