yard measure
Định nghĩa
Danh từ: - Thước đo yard: "yard measure" là một loại thước (thước kẻ hoặc thước dây) có chiều dài chính xác ba feet (khoảng 0,914 mét). Nó thường được sử dụng trong đo lường chiều dài, đặc biệt trong các lĩnh vực như may mặc, xây dựng hoặc thủ công.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ may đã dùng một thước đo yard để kiểm tra chiều dài của vải.)
- (Tôi cần một thước đo yard để đảm bảo cái bàn dài chính xác ba feet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yard measure" có thể được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật trong đo lường, đặc biệt khi so sánh với các loại thước khác (như thước mét).
- In the workshop, the carpenter prefers a yard measure over a metric ruler for certain tasks. (Trong xưởng, người thợ mộc thích dùng thước đo yard hơn thước mét cho một số công việc nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Yardstick (n): thước đo yard (thường là thước cứng, không phải thước dây).
- Tape measure (n): thước dây (có thể có chiều dài khác nhau, không nhất thiết là ba feet).
Từ đồng nghĩa
- Ruler: thước kẻ (nói chung, nhưng không nhất thiết dài ba feet).
- Measuring stick: thước đo (dùng để đo chiều dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yard measure".
Thành ngữ liên quan
- "to measure by the yard": đo lường bằng yard (thường dùng trong ngữ cảnh mua vải hoặc vật liệu).
- The fabric is sold by the yard, so you need a yard measure to cut it accurately. (Vải được bán theo yard, vì vậy bạn cần một thước đo yard để cắt chính xác.)