yard-long bean

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu que dài: "yard-long bean" một loại đậu vỏ quả rất dài, thường dài khoảng một yard (khoảng 90 cm), nguồn gốc từ Nam Mỹ. Loại đậu này vỏ mọng nước thường được dùng trong nấu ăn, đặc biệt trong các món xào hoặc luộc.
    • Tên gọi khác: Ở Việt Nam, loại đậu này thường được gọi là "đậu đũa" do hình dáng dài mảnh của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought some yard-long beans at the market to stir-fry with garlic. (Tôi đã mua một ít đậu que dàichợ để xào với tỏi.)
    • The yard-long bean is a popular vegetable in Southeast Asian cuisine. (Đậu que dài một loại rau phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yard-long bean" trong ẩm thực: Loại đậu này thường được dùng trong các món ăn như xào, luộc, hoặc làm gỏi, vỏ của giòn ngọt.

    • She added yard-long beans to the curry for extra crunch. ( ấy thêm đậu que dài vào món ri để tăng độ giòn.)
  • "yard-long bean" trong nông nghiệp: Đây loại cây dễ trồng, thích hợp với khí hậu nhiệt đới thường được thu hoạch khi quả còn non.

    • Farmers harvest yard-long beans when they are still tender. (Nông dân thu hoạch đậu que dài khi chúng còn non.)
Biến thể từ gần giống
  • Long bean (danh từ): tên gọi ngắn gọn của "yard-long bean", cũng chỉ cùng một loại đậu.

    • Long bean is a staple in many Asian dishes. (Đậu que dài một nguyên liệu chính trong nhiều món ăn châu Á.)
  • Snake bean (danh từ): một tên gọi khác của "yard-long bean", do hình dáng dài cong của .

    • Snake bean is often used in Thai cuisine. (Đậu rắn thường được dùng trong ẩm thực Thái Lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Đậu đũa: tên gọi phổ biến ở Việt Nam cho "yard-long bean".
    • Đậu đũa xào tỏi món ăn quen thuộc trong bữa cơm gia đình. (Đậu đũa xào tỏi món ăn quen thuộc trong bữa cơm gia đình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yard-long bean".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yard-long bean".

yard-long bean
A gardener harvests a yard-long bean from a trellis.