yardbird parker

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Yardbird Parker biệt danh tên gọi phổ biến của Charlie Parker (1920–1955), một nghệ sĩ saxophone người Mỹ người tiên phong của phong cách nhạc jazz bop. Từ này dùng để chỉ con người di sản âm nhạc của ông.

dụ sử dụng
  • (Yardbird Parker đã cách mạng hóa nhạc jazz bằng những sáng tạo ngẫu hứng đột phá của ông.)
  • (Nhiều nhạc coi Yardbird Parker một thiên tài của thời kỳ bop.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Yardbird Parker": di sản của Yardbird Parker, thường nhấn mạnh ảnh hưởng lâu dài của ông đối với nhạc jazz.

    • The legacy of Yardbird Parker continues to inspire saxophonists worldwide. (Di sản của Yardbird Parker tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ saxophone trên toàn thế giới.)
  • "Yardbird Parker's style": phong cách của Yardbird Parker, ám chỉ kỹ thuật chơi saxophone nhanh, phức tạp giàu cảm xúc.

    • Yardbird Parker's style is characterized by rapid arpeggios and chromatic runs. (Phong cách của Yardbird Parker được đặc trưng bởi các hợp âm rải nhanh các đoạn chạy nốt thăng giáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Charlie Parker: tên thật của Yardbird Parker, thường được dùng trong văn bản chính thức.

    • Charlie Parker recorded many classic albums with Dizzy Gillespie. (Charlie Parker đã thu âm nhiều album kinh điển cùng Dizzy Gillespie.)
  • Bird: biệt danh rút gọn của Yardbird Parker, phổ biến trong giới nhạc jazz.

    • Bird's improvisations were groundbreaking. (Những sáng tác ngẫu hứng của Bird mang tính đột phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Bop pioneer: người tiên phong của nhạc bop.
  • Jazz legend: huyền thoại nhạc jazz.
Các cụm từ liên quan
  • "Yardbird Parker's influence": ảnh hưởng của Yardbird Parker.

    • Yardbird Parker's influence can be heard in the works of John Coltrane. (Ảnh hưởng của Yardbird Parker có thể được nghe thấy trong các tác phẩm của John Coltrane.)
  • "The Yardbird Suite": tên một bản nhạc nổi tiếng do Charlie Parker sáng tác.

    • The Yardbird Suite is a classic example of bebop. (The Yardbird Suite một dụ kinh điển của nhạc bebop.)
Thành ngữ liên quan
  • "To play like Yardbird Parker": chơi nhạc với kỹ thuật cảm hứng xuất sắc, như Yardbird Parker.
    • No one can play like Yardbird Parker, but many try to emulate his style. (Không ai có thể chơi nhạc như Yardbird Parker, nhưng nhiều người cố gắng bắt chước phong cách của ông.)
yardbird parker
A saxophonist plays a tune by Yardbird Parker.