yardgrass
Định nghĩa
Danh từ: Cỏ sân (yardgrass) – một loại cỏ dại hàng năm, thô, có các chùm hoa giống ngón tay; có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới và đã trở thành cỏ dại tự nhiên ở nhiều nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ sân mọc nhanh trong vườn.)
- (Nông dân thường nhổ cỏ sân để bảo vệ mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overgrown with yardgrass": bị cỏ sân mọc um tùm.
- The abandoned field was overgrown with yardgrass. (Cánh đồng bỏ hoang bị cỏ sân mọc um tùm.)
"yardgrass infestation": sự xâm lấn của cỏ sân.
- Yardgrass infestation can reduce crop yield significantly. (Sự xâm lấn của cỏ sân có thể làm giảm năng suất cây trồng đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Yard (n): sân, khu vực xung quanh nhà.
- Grass (n): cỏ, loại cây thân thảo.
- Crabgrass (n): cỏ chỉ (một loại cỏ dại khác).
- Weed (n): cỏ dại.
Từ đồng nghĩa
- Cỏ dại: loại cỏ mọc tự nhiên, không được trồng.
- Cỏ xâm lấn: cỏ lây lan nhanh, gây hại cho cây trồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pull up yardgrass: nhổ cỏ sân.
- She spent the morning pulling up yardgrass. (Cô ấy dành cả buổi sáng để nhổ cỏ sân.)
Get rid of yardgrass: loại bỏ cỏ sân.
- We need to get rid of yardgrass before planting new seeds. (Chúng ta cần loại bỏ cỏ sân trước khi gieo hạt mới.)
Thành ngữ liên quan
- As common as yardgrass: phổ biến như cỏ sân (ám chỉ điều gì đó rất thông thường).
- Complaints about the weather are as common as yardgrass in this town. (Những lời phàn nàn về thời tiết phổ biến như cỏ sân ở thị trấn này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "yardgrass"