yarn-beam
/'jɑ:nbi:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trục cửi: Một bộ phận của khung dệt, thường là một trục hoặc một ống hình trụ lớn, dùng để cuộn và giữ sợi dọc (warp yarns) trước khi chúng được dệt thành vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The weaver carefully wound the warp threads onto the yarn-beam. (Người thợ dệt cẩn thận cuộn các sợi dọc lên trục cửi.)
- A broken yarn-beam can halt the entire weaving process. (Một trục cửi bị hỏng có thể làm ngừng toàn bộ quy trình dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to warp the yarn-beam": mắc sợi dọc lên trục cửi.
- The first step in setting up the loom is to warp the yarn-beam. (Bước đầu tiên trong việc lắp đặt khung dệt là mắc sợi dọc lên trục cửi.)
Biến thể và từ gần giống
- Beam (n): Trục, xà ngang. Trong ngữ cảnh dệt, "beam" thường được hiểu là các loại trục như trục cửi (yarn-beam/ warp beam), trục vải (cloth beam).
- Warp beam (n): Trục sợi dọc (từ đồng nghĩa với "yarn-beam" trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật).
- Loom (n): Khung dệt, máy dệt.
Từ đồng nghĩa
- Warp beam: trục sợi dọc.
- Warp roll: trục cuộn sợi dọc.
danh từ
- (nghành dệt) trục cửi