yarn-spinning
Định nghĩa
Tính từ: - Có khuynh hướng kể những câu chuyện dài và phức tạp (thường là những chuyện khó tin): "yarn-spinning" mô tả một người thích kể những câu chuyện dài dòng, nhiều tình tiết, thường có yếu tố kỳ lạ hoặc khó xảy ra trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Người thủy thủ già là một người thích kể chuyện dài dòng, khiến lũ trẻ thích thú hàng giờ liền.)
- (Người chú thích kể chuyện dài dòng của cô ấy luôn có một câu chuyện mới về những chuyến du lịch ở vùng đất xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a yarn-spinning session": một buổi kể chuyện dài dòng, thường là không chính thức.
- We gathered around the campfire for a yarn-spinning session. (Chúng tôi tụ tập quanh lửa trại cho một buổi kể chuyện dài dòng.)
"yarn-spinning talent": tài năng kể chuyện dài dòng, phức tạp.
- His yarn-spinning talent made him the life of every party. (Tài năng kể chuyện dài dòng của anh ấy khiến anh trở thành linh hồn của mọi bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Yarn (danh từ): câu chuyện dài, thường là hư cấu hoặc phóng đại.
- He told a wild yarn about his escape from the jungle. (Anh ấy kể một câu chuyện hoang đường về việc thoát khỏi khu rừng.)
Spin a yarn (cụm động từ): kể một câu chuyện dài và phức tạp.
- Grandpa loves to spin a yarn about his childhood. (Ông nội thích kể một câu chuyện dài về thời thơ ấu của mình.)
Từ đồng nghĩa
Storytelling (tính từ): có tính chất kể chuyện, nhưng thường không mang nghĩa phóng đại.
- She has a storytelling style that captivates the audience. (Cô ấy có phong cách kể chuyện thu hút khán giả.)
Anecdotal (tính từ): mang tính giai thoại, thường là ngắn gọn hơn.
- His anecdotal tales were always entertaining. (Những câu chuyện giai thoại của anh ấy luôn thú vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spin out (kể dài dòng): kéo dài câu chuyện một cách không cần thiết.
- He spun out his story for another hour. (Anh ấy kéo dài câu chuyện của mình thêm một giờ nữa.)
Thành ngữ liên quan
- Spin a good yarn: kể một câu chuyện hay, thường là hấp dẫn và khó tin.
- That fisherman can spin a good yarn about the one that got away. (Người đánh cá đó có thể kể một câu chuyện hay về con cá đã thoát.)