yashmac
Định nghĩa
Danh từ: - Yashmac là một loại mạng che mặt được phụ nữ Hồi giáo (Muslim) sử dụng. Nó thường được làm từ vải mỏng, nhẹ, và che kín phần dưới của khuôn mặt, chỉ để hở đôi mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một số cộng đồng Hồi giáo truyền thống, phụ nữ mang yashmac khi ra ngoài nơi công cộng.)
- (Yashmac thường được làm từ vải đen hoặc trắng, tùy theo phong tục địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Không có cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ "yashmac" vì nó là một từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh văn học hoặc nhân học, nó có thể được dùng để mô tả trang phục truyền thống.
- The anthropologist studied the intricate designs of the yashmac worn by women in the region. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu các thiết kế phức tạp của yashmac mà phụ nữ trong vùng mặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp của "yashmac". Các từ gần giống bao gồm:
- Mạng che mặt: cụm từ chung để chỉ bất kỳ loại vải che mặt nào.
- Niqab: một loại mạng che mặt khác của phụ nữ Hồi giáo, thường che kín toàn bộ khuôn mặt trừ đôi mắt.
Từ đồng nghĩa
- Mạng che mặt: cụm từ phổ biến trong tiếng Việt để chỉ các loại vải che mặt.
- Khăn che mặt: tương tự, nhưng thường dùng cho loại vải che từ đầu xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "yashmac" vì đây là danh từ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến có chứa từ "yashmac".