yatagan

Học thuật
Thân thiện
yatagan

Un soldat ottoman tient un yatagan dans sa main droite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thanh mã tấu của Thổ Nhĩ Kỳ: Một loại vũ khí lưỡi cong, một thanh kiếm ngắn hoặc dao găm đặc trưng của Đế chế Ottoman, thường chuôi không đốc kiếm lưỡi cong về phía lưỡi cắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le musée expose un yatagan ottoman du XVIIIe siècle. (Bảo tàng trưng bày một thanh mã tấu Ottoman từ thế kỷ 18.)
    • Le yatagan était l'arme blanche traditionnelle des janissaires. (Yataganvũ khí cận chiến truyền thống của các binh sĩ janissary.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc miêu tả lịch sử, yatagan có thể được dùng như một biểu tượng cho sức mạnh quân sự hoặc văn hóa Ottoman.
    • Il brandissait son yatagan comme un symbole de son autorité. (Hắn vung thanh mã tấu lên như một biểu tượng cho quyền lực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabre (danh từ giống đực): thanh kiếm cong, đao (một loại vũ khí lưỡi cong nói chung, không đặc trưng cho Thổ Nhĩ Kỳ như yatagan).
  • Cimeterre (danh từ giống đực): thanh kiếm lưỡi cong (thường dùng trong ngữ cảnh Trung Đông hoặc Ba ).
Từ đồng nghĩa
  • Sabre courbe (danh từ giống đực): kiếm cong.
  • Lame courbe ottomane (cụm danh từ): lưỡi kiếm cong Ottoman.
yatagan

Un soldat ottoman tient un yatagan dans sa main droite.

danh từ giống đực
  1. thanh mã tấu (của Thổ Nhĩ Kỳ)

Từ có nhắc đến "yatagan"