yatobyo

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh yatobyo: Một bệnh truyền nhiễm caođộng vật gặm nhấm (đặc biệt thỏ sóc) đôi khi lây sang người qua ve hoặc ruồi, hoặc qua việc xử lý động vật bị nhiễm bệnh.

dụ sử dụng
  • (Bệnh yatobyo một căn bệnh nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến cả động vật con người.)
  • (Nông dân nên cẩn thận khi xử lý thỏ hoang để tránh nhiễm bệnh yatobyo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infected with yatobyo": bị nhiễm bệnh yatobyo.

    • The squirrel was found to be infected with yatobyo. (Con sóc được phát hiện bị nhiễm bệnh yatobyo.)
  • "outbreak of yatobyo": bùng phát bệnh yatobyo.

    • An outbreak of yatobyo in the rodent population caused concern among local health officials. (Một đợt bùng phát bệnh yatobyo trong quần thể gặm nhấm đã gây lo ngại cho các quan chức y tế địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Yatobyo (n): không biến thể phổ biến; tên gọi chuyên ngành của căn bệnh này.
Từ đồng nghĩa
  • Tularemia: một tên gọi khác của bệnh yatobyo, thường được dùng trong y học.
    • Tularemia is the medical term for yatobyo. (Tularemia thuật ngữ y học cho bệnh yatobyo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "yatobyo".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yatobyo".

yatobyo
A scientist carefully examines a rabbit for signs of yatobyo.