yawp
Định nghĩa
Động từ:
- Kêu ầm ĩ, la hét thô lỗ: "yawp" mô tả hành động phát ra âm thanh chói tai, hỗn loạn, thường là do con người hoặc động vật.
- Phàn nàn một cách rên rỉ: "yawp" cũng có nghĩa là phàn nàn một cách yếu ớt, nhặng xị, hoặc than vãn một cách khó chịu.
Danh từ:
- Tiếng kêu ầm ĩ, tiếng la hét thô lỗ: "yawp" dùng để chỉ một âm thanh chói tai, hỗn loạn, thường là không có chủ ý rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The baby yawped loudly in the middle of the night. (Đứa bé kêu ầm ĩ vào giữa đêm.)
- He yawped about his low salary but refused to find a new job. (Anh ta phàn nàn rên rỉ về mức lương thấp nhưng từ chối tìm việc mới.)
Danh từ:
- A sudden yawp from the crowd startled everyone. (Một tiếng la hét thô lỗ bất ngờ từ đám đông khiến mọi người giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to yawp in protest": la hét phản đối.
- The protesters yawped in protest against the new law. (Những người biểu tình la hét phản đối luật mới.)
"a yawp of frustration": tiếng kêu ầm ĩ vì bực tức.
- He let out a yawp of frustration when his computer crashed. (Anh ta phát ra tiếng kêu ầm ĩ vì bực tức khi máy tính hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Yawper (danh từ): người hoặc vật kêu ầm ĩ.
- The yawper in the back row disrupted the entire class. (Người kêu ầm ĩ ở hàng ghế sau đã làm gián đoạn cả lớp học.)
Yawping (tính từ): có tính chất kêu ầm ĩ, thô lỗ.
- His yawping voice annoyed everyone at the meeting. (Giọng nói ầm ĩ thô lỗ của anh ta làm phiền mọi người trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Holler: la hét, gào thét.
- Whine: rên rỉ, than vãn (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Screech: kêu chói tai, rít lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "yawp".
Thành ngữ liên quan
- "to yawp like a stuck pig": kêu ầm ĩ như lợn bị kẹt (thành ngữ so sánh, chỉ tiếng kêu thô lỗ, khó chịu).
- When he saw the spider, he yawped like a stuck pig. (Khi nhìn thấy con nhện, anh ta kêu ầm ĩ như lợn bị kẹt.)