yay

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Hoan hô, tuyệt vời: "yay" một thán từ dùng để bày tỏ sự vui mừng, phấn khích, hoặc tán thành về một điều đó. thường được sử dụng trong giao tiếp không trang trọng, thể hiện cảm xúc tích cực mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • (Hoan hô! Cuối cùng chúng ta đã hoàn thành dự án!)
  • (Tuyệt vời, hôm nay sinh nhật của tôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yay" có thể được lặp lại để nhấn mạnh sự phấn khích: (Hoan hô, hoan hô, hoan hô! Tôi đã nhận được việc làm!)
  • Trong văn viết, "yay" thường được đặtđầu câu hoặc đứng một mình như một câu cảm thán.
Biến thể từ gần giống
  • Yay (không biến thể chính thức): Đây một thán từ độc lập, không dạng động từ, danh từ, hoặc tính từ liên quan trực tiếp.
  • Yippee (thán từ): Một từ tương tự, cũng thể hiện sự vui mừng nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Hurray (thán từ): Hoan hô, thường dùng trong các dịp ăn mừng.
  • Hooray (thán từ): Tương tự "hurray", phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
  • Woohoo (thán từ): Thể hiện sự phấn khích, vui sướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "yay" đây thán từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào chứa "yay". Tuy nhiên, "yay" thường xuất hiện trong các câu cảm thán không trang trọng như: (Hoan hô cho chúng ta!)
yay
The children shout "yay!" when they see the ice cream truck.