year of grace

Định nghĩa

Danh từ: Năm ân sủng (year of grace) dùng để chỉ bất kỳ năm nào trong kỷ nguyên đốc giáo, tức là sau khi Chúa Giêsu ra đời.

dụ sử dụng
  • (Năm 2024 một năm ân sủng.)
  • (Ông ấy sinh ra vào năm ân sủng 1985.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the year of grace" cụm từ trang trọng, thường dùng trong văn viết lịch sử hoặc tôn giáo để nhấn mạnh bối cảnh thời gian theo lịch đốc.
    • The cathedral was built in the year of grace 1200. (Nhà thờ được xây dựng vào năm ân sủng 1200.)
Biến thể từ gần giống
  • Year of our Lord: cách nói tương tự, mang nghĩa "năm của Chúa chúng ta", cũng chỉ năm trong kỷ nguyên đốc giáo.
    • The treaty was signed in the year of our Lord 1789. (Hiệp ước được ký kết vào năm của Chúa chúng ta 1789.)
Từ đồng nghĩa
  • Christian era: kỷ nguyên đốc giáo.
  • Common Era (CE): kỷ nguyên chung (thường dùng trong ngữ cảnh trung tính, không tôn giáo).
Các cụm từ liên quan
  • In the year of grace: cụm từ cố định, thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề.
    • In the year of grace 2023, many changes occurred. (Vào năm ân sủng 2023, nhiều thay đổi đã xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
  • From the year of grace: từ thời kỳ đốc giáo, mang nghĩa lịch sử.
    • This tradition dates from the year of grace 500. (Truyền thống này từ năm ân sủng 500.)
year of grace
The calendar on the wall shows the year of grace 2023.