yearbook

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách kỷ yếu: Một cuốn sách được xuất bản hàng năm bởi một trường trung học hoặc đại học, thường chứa ảnh của giáo viên học sinh tốt nghiệp, cùng các hoạt động trong năm học. Đây kỷ vật lưu giữ kỷ niệm cho các thế hệ học sinh, sinh viên.
    • Niên giám: Một cuốn sách tham khảo được xuất bản đều đặn mỗi năm một lần, tổng hợp thông tin, sự kiện, hoặc dữ liệu về một lĩnh vực cụ thể ( dụ: niên giám thống , niên giám báo chí). Nghĩa này ít phổ biến hơn thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Sách kỷ yếu):

    • The senior class is designing the yearbook for this year. (Lớp cuối cấp đang thiết kế cuốn kỷ yếu cho năm nay.)
    • I found my old high school yearbook and laughed at the hairstyles. (Tôi tìm thấy cuốn kỷ yếu của trường trung học cười những kiểu tóc.)
  • Nghĩa 2 (Niên giám):

    • The company publishes a yearbook of financial statistics every January. (Công ty xuất bản một niên giám thống tài chính vào mỗi tháng Giêng.)
    • The yearbook of the United Nations contains reports on global events. (Niên giám của Liên Hợp Quốc chứa các báo cáo về sự kiện toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yearbook committee": Ban biên tập kỷ yếu.
    • She was the head of the yearbook committee and oversaw all the layouts. ( ấy trưởng ban biên tập kỷ yếu giám sát tất cả các bố cục.)
  • "Yearbook photo": Ảnh trong kỷ yếu.
    • His yearbook photo showed him with a big smile and braces. (Ảnh kỷ yếu của anh ấy cho thấy anh ấy với nụ cười lớn niềng răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yearbook (n): Không biến thể nào khác, nhưng có thể kết hợp với từ khác:
    • Yearbook signing: Buổi tặng kỷ yếu (sự kiện học sinh tên vào kỷ yếu của nhau).
    • Yearbook staff: Nhóm biên tập kỷ yếu.
Từ đồng nghĩa
  • Annual (n): Ấn phẩm hàng năm (thường dùng cho báo cáo, tạp chí).
  • Memorial book (n): Sách kỷ niệm (dùng trong ngữ cảnh tưởng nhớ, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "yearbook", nhưng có thể dùng các động từ kết hợp: - To put together a yearbook: Biên soạn một cuốn kỷ yếu. - The students worked hard to put together the yearbook before graduation. (Các học sinh đã làm việc chăm chỉ để biên soạn cuốn kỷ yếu trước khi tốt nghiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be in the yearbook": Có mặt trong kỷ yếu (thường ảnh hoặc tên).
    • Everyone wanted to be in the yearbook, so they dressed up for the photo day. (Mọi người đều muốn có mặt trong kỷ yếu, vậy họ ăn mặc đẹp cho ngày chụp ảnh.)
yearbook
Students smile as they sign each other's yearbook on the last day of school.