yearned-for
Định nghĩa
Tính từ: Được khao khát mãnh liệt, được mong mỏi tha thiết. Từ này mô tả một điều gì đó mà ai đó rất muốn có hoặc đạt được, thường là sau một thời gian dài chờ đợi hoặc thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thăng chức được khao khát cuối cùng đã đến sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- (Đối với những người tị nạn, một nền hòa bình được mong mỏi dường như là một giấc mơ xa vời.)
- (Cô ấy đã nhận được bức thư được khao khát từ người yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a yearned-for outcome": một kết quả được mong đợi từ lâu.
- The election results brought the yearned-for outcome for the opposition party. (Kết quả bầu cử đã mang lại kết quả được mong đợi từ lâu cho đảng đối lập.)
- "yearned-for moments": những khoảnh khắc được khao khát, thường là những trải nghiệm quý giá.
- After months of separation, their yearned-for moments together were brief but precious. (Sau nhiều tháng xa cách, những khoảnh khắc được khao khát bên nhau của họ ngắn ngủi nhưng quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Yearn (động từ): khao khát, mong mỏi.
- She yearns for a simpler life. (Cô ấy khao khát một cuộc sống đơn giản hơn.)
- Yearning (danh từ/tính từ): sự khao khát; đầy khao khát.
- He felt a deep yearning for home. (Anh ấy cảm thấy một nỗi khao khát sâu sắc về nhà.)
- Yearned (động từ, quá khứ): đã khao khát.
- They yearned for freedom. (Họ đã khao khát tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Desired (được mong muốn): mang nghĩa tương tự nhưng ít mạnh mẽ hơn.
- Longed-for (được mong chờ): gần như đồng nghĩa, nhấn mạnh sự chờ đợi lâu dài.
- Craved (bị thèm muốn): thường dùng cho nhu cầu thể chất hoặc cảm xúc mãnh liệt.
- Wished-for (được ước ao): mang tính mơ ước, nhẹ nhàng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "yearned-for", nhưng có thể xem "yearn for" như một cụm động từ gốc: - Yearn for: khao khát, mong mỏi điều gì đó. - He yearns for the days of his youth. (Anh ấy khao khát những ngày tháng tuổi trẻ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp chứa "yearned-for".