yearner

Định nghĩa

Danh từ: Yearner chỉ một người khao khát mãnh liệt, một niềm mong mỏi sâu sắc đối với một điều đó (thường trừu tượng như tình yêu, tri thức, tự do, hoặc một mục tiêu xa vời). Từ này nhấn mạnh trạng thái cảm xúc khao khát chứ không phải hành động đạt được.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người khao khát tri thức, luôn đọc sách đặt câu hỏi.)
  • ( một người khao khát tình yêu, anh ấy thường viết thơ về những giấc mơ chưa thành.)
  • (Người khao khát tự do không thể chịu đựng những quy tắc nghiêm ngặt của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a yearner for something": cấu trúc phổ biến để chỉ đối tượng của sự khao khát.
    • He is a yearner for justice in a corrupt world. (Anh ấy người khao khát công lý trong một thế giới tham nhũng.)
  • Có thể dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả nhân vật khát vọng mãnh liệt.
    • The protagonist is a yearner, forever chasing an elusive ideal. (Nhân vật chính một người khao khát, mãi mãi đuổi theo một lý tưởng khó nắm bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Yearn (động từ): khao khát, mong mỏi.
    • She yearns for a simpler life. ( ấy khao khát một cuộc sống đơn giản hơn.)
  • Yearning (danh từ/động tính từ): sự khao khát; tràn đầy khao khát.
    • His yearning for adventure never faded. (Sự khao khát phiêu lưu của anh ấy không bao giờ phai nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Desirer: người mong muốn (chung chung hơn).
  • Aspirant: người khao khát đạt được vị trí cao hơn (thường trong sự nghiệp).
  • Longer: người luôn mong mỏi (gần nghĩa nhất, nhưng ít phổ biến hơn ).
  • Thirster: người khát khao (thường dùng ẩn dụ, như ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yearn for: khao khát, mong mỏi một điều .
    • He yearns for the days of his youth. (Anh ấy khao khát những ngày tháng tuổi trẻ.)
  • Yearn after: khao khát theo đuổi.
    • She yearns after fame and fortune. ( ấy khao khát danh vọng tài sản.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a yearning heart: trái tim đầy khao khát (mô tả một người luôn mong mỏi điều ).
    • With a yearning heart, he left his homeland. (Với một trái tim đầy khao khát, anh ấy rời bỏ quê hương.)
  • The unfulfilled yearner: người khao khát nhưng không bao giờ đạt được (thường trong văn học).
    • The unfulfilled yearner is a common archetype in romantic poetry. (Người khao khát không thành một nguyên mẫu phổ biến trong thơ lãng mạn.)
yearner
A student yearner stays late in the library to study.