yearningly

yearningly

He gazed yearningly at the distant mountains from his window.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách khát khao, một cách tha thiết, với lòng mong mỏi mãnh liệt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn ấy một cách khát khao, hy vọng ấy sẽ ở lại.)
  • ( ấy nói một cách tha thiết về ngôi nhà thời thơ ấu, nơi đã không gặp trong nhiều năm.)
  • (Con chó nhìn chằm chằm một cách khao khát vào món ăn vặt trong tay tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak yearningly of something": nói về điều đó với niềm khao khát sâu sắc.
    • The old man spoke yearningly of his youth and lost adventures. (Ông lão nói một cách khao khát về tuổi trẻ những cuộc phiêu lưu đã mất.)
  • "to gaze yearningly at someone/something": nhìn ai đó/cái với ánh mắt đầy mong mỏi.
    • The child stared yearningly at the toys in the shop window. (Đứa trẻ nhìn chằm chằm một cách khao khát vào đồ chơi trong cửa sổ cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yearning (danh từ): sự khao khát, niềm mong mỏi mãnh liệt.
    • She felt a deep yearning for adventure. ( ấy cảm thấy một sự khao khát sâu sắc về cuộc phiêu lưu.)
  • Yearn (động từ): khao khát, mong mỏi.
    • He yearns for a better life. (Anh ấy khao khát một cuộc sống tốt đẹp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Longingly: một cách khao khát, một cách nhớ nhung.
    • He looked longingly at the dessert menu. (Anh ấy nhìn một cách khao khát vào thực đơn tráng miệng.)
  • Desirously: một cách ham muốn.
    • She touched the silk fabric desirously. ( ấy chạm vào vải lụa một cách ham muốn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Yearn for: khao khát điều đó.
    • She yearns for the days when life was simpler. ( ấy khao khát những ngày tháng cuộc sống đơn giản hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To ache with longing: đau đớn khao khát.
    • His heart ached with longing for his homeland. (Trái tim anh ấy đau đớn khao khát quê hương.)