yeast cake
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh men nén: "yeast cake" là một khối nhỏ men bia tươi đã được nén chặt, có độ ẩm, thường được sử dụng như một nguyên liệu trong làm bánh để tạo độ nở.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ làm bánh đã dùng một bánh men nén để làm bột nở lên.)
- (Bạn có thể bóp vụn một bánh men nén vào sữa ấm để kích hoạt nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "compressed yeast cake": bánh men nén có độ nén cao, thường dùng trong công nghiệp thực phẩm.
- Compressed yeast cakes are more stable than fresh yeast. (Bánh men nén ổn định hơn men tươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Yeast (n): men bia, nấm men.
- Yeast is essential for making bread. (Men bia rất cần thiết để làm bánh mì.)
- Cake yeast (n): men bánh, một dạng men tươi đóng gói.
- Cake yeast is often sold in refrigerated sections. (Men bánh thường được bán ở quầy lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Fresh yeast: men tươi.
- Compressed yeast: men nén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs trực tiếp cho "yeast cake".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "yeast cake".