yekaterinoslav

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Yekaterinoslav tên gọi lịch sử của thành phố Dnipro (trước đây Dnipropetrovsk), nằmmiền trung đông Ukraina, bên sông Dnepr. Thành phố này nổi tiếng một trung tâm công nghiệp luyện kim lớn.

dụ sử dụng
  • (Yekaterinoslav từng một trung tâm công nghiệp lớn trong Đế quốc Nga.)
  • (Thành phố Yekaterinoslav được đổi tên thành Dnipro vào năm 2016.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi lịch sử: Từ "Yekaterinoslav" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về Ukraina thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.

    • Many historical documents refer to the city as Yekaterinoslav during the Tsarist period. (Nhiều tài liệu lịch sử gọi thành phố Yekaterinoslav trong thời kỳ Sa hoàng.)
  • Biến thể tên gọi: Thành phố này từng các tên gọi khác: Dnipropetrovsk (1926–2016) hiện tại Dnipro.

    • The city's name changed from Yekaterinoslav to Dnipropetrovsk after the Russian Revolution. (Tên thành phố đổi từ Yekaterinoslav thành Dnipropetrovsk sau Cách mạng Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Yekaterinoslav (danh từ riêng): tên gốc, không biến thể thông dụng khác.
  • Dnipro (danh từ riêng): tên hiện tại của thành phố.
  • Dnipropetrovsk (danh từ riêng): tên gọi trong thời kỳ Liên .
Từ đồng nghĩa
  • Dnipro: tên hiện tại của thành phố.
  • Dnipropetrovsk: tên gọi trước đây (1926–2016).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Yekaterinoslav".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.
yekaterinoslav
A large factory in Yekaterinoslav produces steel along the river.