yelled
Định nghĩa
Yelled là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ yell, mang nghĩa la hét, hét to hoặc kêu lớn. Từ này thường được dùng để mô tả hành động nói hoặc phát ra âm thanh với cường độ cao, thể hiện sự tức giận, đau đớn, phấn khích hoặc cố gắng thu hút sự chú ý từ xa.
- Động từ (quá khứ):
- Hành động hét to, la lớn, thường vì cảm xúc mạnh mẽ (giận dữ, sợ hãi, vui mừng) hoặc để gọi ai đó từ khoảng cách xa.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã la hét cầu cứu khi nhìn thấy đám cháy.)
- (Huấn luyện viên đã hét chỉ dẫn cho các cầu thủ từ đường biên.)
- (Anh ấy đã hét lên vì đau sau khi va ngón chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be yelled at": bị ai đó la mắng, quát tháo.
- The child was yelled at for breaking the vase. (Đứa trẻ đã bị la mắng vì làm vỡ bình hoa.)
- "to yell out": hét to lên, thường để thu hút sự chú ý.
- He yelled out her name across the crowded room. (Anh ấy đã hét to tên cô ấy xuyên qua căn phòng đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Yell (động từ nguyên thể): hét, la.
- Don't yell; I can hear you fine. (Đừng hét; tôi nghe bạn rõ mà.)
- Yelling (danh động từ/tính từ): sự la hét, tiếng la hét; đang la hét.
- The constant yelling gave me a headache. (Tiếng la hét liên tục khiến tôi đau đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Screamed: hét chói tai, thường vì sợ hãi hoặc đau đớn.
- Shouted: hét, la lớn, thường để gọi hoặc truyền đạt thông tin.
- Bellowed: gầm lên, hét to như tiếng bò rống, thường thể hiện sự tức giận.
- Howled: tru lên, hét lên như tiếng sói, thường vì đau đớn hoặc buồn bã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Yell at: la mắng, quát ai đó.
- The boss yelled at the employees for being late. (Sếp đã la mắng nhân viên vì đi trễ.)
- Yell out: hét to, thốt lên.
- She yelled out in surprise when she saw the gift. (Cô ấy đã thốt lên vì ngạc nhiên khi thấy món quà.)
Thành ngữ liên quan
- Yell bloody murder: la hét ầm ĩ, phản đối dữ dội.
- When they raised the prices, customers yelled bloody murder. (Khi họ tăng giá, khách hàng đã la hét phản đối dữ dội.)