yellow boy

/'jelou'bɔi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Đồng tiền vàng: "yellow boy" một từ lóng trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ một đồng xu hoặc tiền xu được làm bằng vàng, màu vàng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old stories, the pirate's treasure chest was full of yellow boys. (Trong những câu chuyện xưa, rương kho báu của tên cướp biển chứa đầy những đồng tiền vàng.)
    • He paid for the land with a handful of yellow boys. (Hắn ta trả tiền cho mảnh đất bằng một nắm đồng tiền vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as good as a yellow boy": giá trị đáng tin cậy như vàng.
    • His promise is as good as a yellow boy. (Lời hứa của anh ta giá trị chắc chắn như vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold coin (n): đồng tiền vàng (cách gọi tiêu chuẩn, không phải tiếng lóng).
    • The museum displayed ancient gold coins. (Bảo tàng trưng bày những đồng tiền vàng cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Gold piece: đồng vàng, thỏi vàng nhỏ.
  • Sovereign: đồng xu vàng của Anh (một loại tiền xu vàng cụ thể).
Lưu ý
  • "Yellow boy" một thuật ngữ lóng tính chất lịch sử, thường được tìm thấy trong văn học hoặc ngữ cảnh nói về thời kỳ khi tiền vàng còn được lưu hành rộng rãi. Ngày nay, cách gọi này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
danh từ
  1. (từ lóng) đồng tiền vàng