yellow bugle

Định nghĩa

Danh từ: "yellow bugle" một loại cây thân thảo thấp, mọc hàng năm, hoa màu vàng với các đốm đỏ nhỏ. Cây mùi thơm nhẹ giống như nhựa thông, thường được tìm thấychâu Âu, quần đảo Anh Bắc Phi.

dụ sử dụng
  • (Cây yellow bugle mọc nhiềucác đồng cỏ miền nam nước Anh.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây yellow bugle mùi thơm giống nhựa thông độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a yellow bugle": xác định loài cây này dựa trên đặc điểm hoa mùi.
    • To identify a yellow bugle, look for its yellow flowers with red dots and its faint pine-like aroma. (Để xác định cây yellow bugle, hãy tìm hoa màu vàng đốm đỏ mùi thơm nhẹ giống nhựa thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bugle (danh từ): một chi thực vật thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • The common bugle has blue flowers, unlike the yellow bugle. (Cây bugle thông thường hoa màu xanh, khác với yellow bugle.)
  • Ajuga (danh từ): tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong phân loại học.

    • Ajuga chamaepitys is the scientific name for yellow bugle. (Ajuga chamaepitys tên khoa học của cây yellow bugle.)
Từ đồng nghĩa
  • Ground pine: tên gọi khác của cây này mùi thơm giống nhựa thông hình dạng thấp.
    • Some people call the yellow bugle "ground pine" because of its scent. (Một số người gọi cây yellow bugle "ground pine" mùi hương của .)
Các cụm từ liên quan
  • Yellow bugle extract: chiết xuất từ cây yellow bugle, đôi khi được dùng trong y học dân gian.
    • Yellow bugle extract was traditionally used to treat minor wounds. (Chiết xuất từ cây yellow bugle từng được dùng trong y học cổ truyền để chữa vết thương nhỏ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yellow bugle".

yellow bugle
A small cluster of yellow bugle blooms in a sunny meadow.