yellow cypress

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bách vàng: "yellow cypress" một loại cây thường xanh cao lớn, nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ, thường được trồng làm cảnh hoặc để lấy gỗ.

dụ sử dụng
  • (Cây bách vàng một loại cây cao nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương.)
  • (Nhiều khu vườn trồng cây bách vàng giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yellow cypress wood": gỗ của cây bách vàng, thường được dùng trong xây dựng hoặc làm đồ nội thất.
    • Yellow cypress wood is durable and resistant to decay. (Gỗ cây bách vàng rất bền chống mục nát.)
  • "Cultivated yellow cypress": cây bách vàng được trồng nhân tạo, khác với cây mọc hoang dã.
    • The cultivated yellow cypress grows faster than its wild counterpart. (Cây bách vàng được trồng phát triển nhanh hơn so với loại mọc hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypress (danh từ): cây bách (chi Cupressus), một nhóm cây thường xanh.
    • The cypress tree is common in Mediterranean regions. (Cây bách phổ biếncác vùng Địa Trung Hải.)
  • Yellow (tính từ): màu vàng, dùng để mô tả màu sắc đặc trưng của loại cây này (vỏ hoặc ánh vàng).
Từ đồng nghĩa
  • Chamaecyparis nootkatensis: tên khoa học của cây bách vàng, thường được gọi là Nootka cypress hoặc Alaska yellow cedar.
    • Chamaecyparis nootkatensis is the scientific name for yellow cypress. (Chamaecyparis nootkatensis tên khoa học của cây bách vàng.)
Các cụm từ liên quan
  • Yellow cypress forest: khu rừng cây bách vàng.
    • The yellow cypress forest is a protected area in Canada. (Khu rừng cây bách vàng một khu vực được bảo vệ ở Canada.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "yellow cypress". Tuy nhiên, trong văn hóa bản địa Bắc Mỹ, cây này được coi biểu tượng của sức mạnh sự bền bỉ.
yellow cypress
A tall yellow cypress stands in a well-tended public garden.