yellow foxtail

Định nghĩa

Danh từ: "Yellow foxtail" một loại cỏ dại phổ biến, đặc điểm thân cỏ mọc thành bụi với các bông hoa dạng chổi lông (bristly), thường được tìm thấyhầu hết các vùng ôn đới trên thế giới. Loại cỏ này tên gọi như vậy bông của màu vàng nhạt hình dạng giống đuôi cáo (foxtail). thường mọc hoangcác cánh đồng, ven đường, hoặc trong vườn, được xem cỏ dại gây hại cho nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã dành nhiều giờ để nhổ bỏ cỏ đuôi cáo vàng khỏi cánh đồng lúa mì của mình.)
  • (Cỏ đuôi cáo vàng có thể nhanh chóng xâm lấn một khu vườn nếu không được kiểm soát sớm.)
  • (Loài này, được gọi là cỏ đuôi cáo vàng, phát triển mạnhcác loại đất bị xáo trộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yellow foxtail infestation": sự xâm lấn của cỏ đuôi cáo vàng, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc sinh thái.
    • Yellow foxtail infestation can reduce crop yields significantly. (Sự xâm lấn của cỏ đuôi cáo vàng có thể làm giảm năng suất cây trồng đáng kể.)
  • "Control of yellow foxtail": kiểm soát cỏ đuôi cáo vàng, ám chỉ các biện pháp quản lý cỏ dại.
    • Herbicides are commonly used for control of yellow foxtail in cornfields. (Thuốc diệt cỏ thường được sử dụng để kiểm soát cỏ đuôi cáo vàng trong các cánh đồng ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Foxtail (danh từ): tên chung cho các loại cỏ thuộc chi , bông dạng đuôi cáo.
    • There are several types of foxtail, including green foxtail and yellow foxtail. ( nhiều loại cỏ đuôi cáo, bao gồm cỏ đuôi cáo xanh cỏ đuôi cáo vàng.)
  • Yellow foxtail grass (cụm danh từ): tên gọi đầy đủ hơn của loại cỏ này.
    • Yellow foxtail grass is often a problem in lawns. (Cỏ đuôi cáo vàng thường vấn đề trong các bãi cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Setaria pumila: tên khoa học của loài cỏ này (thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học).
  • Bristly foxtail: tên gọi khác dựa trên đặc điểm lông cứng của bông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "yellow foxtail". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng: - Pull out yellow foxtail: nhổ bỏ cỏ đuôi cáo vàng. - He had to pull out yellow foxtail by hand every weekend. (Anh ấy phải nhổ bỏ cỏ đuôi cáo vàng bằng tay mỗi cuối tuần.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yellow foxtail". Tuy nhiên, trong văn cảnh nông nghiệp hoặc làm vườn, có thể dùng: - "A field of yellow foxtail": một cánh đồng đầy cỏ đuôi cáo vàng, thường mang nghĩa tiêu cực (chỉ sự lộn xộn, hoang dại). - The abandoned land became a field of yellow foxtail. (Mảnh đất bỏ hoang đã trở thành một cánh đồng cỏ đuôi cáo vàng.)

yellow foxtail
A gardener pulls a yellow foxtail from a vegetable patch.