yellow henbane

Định nghĩa

Danh từ: "Yellow henbane" tên gọi của một loại cây mọc trên các bãi biển từ Virginia đến Nam Mỹ, hoa màu xanh vàng quả mọng màu cam hoặc vàng.

dụ sử dụng
  • (Cây yellow henbane mọccác khu vực ven biển đầy cát.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu quả mọng của cây yellow henbane để tìm đặc tính y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be native to yellow henbane": loài bản địa của cây này.
    • This region is native to yellow henbane. (Khu vực này bản địa của cây yellow henbane.)
Biến thể từ gần giống
  • Henbane (n): tên chung cho các loài cây thuộc chi Hyoscyamus, thường độc tính.
    • Henbane is known for its toxic alkaloids. (Cây henbane được biết đến với các alkaloid độc hại của .)
Từ đồng nghĩa
  • Solanum carolinense: một loài cây khác quả mọng vàng, đôi khi bị nhầm lẫn với yellow henbane.
  • Solanum xanthocarpum: tên khoa học của một loài tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To identify as yellow henbane: xác định cây yellow henbane.
    • The botanist identified the plant as yellow henbane. (Nhà thực vật học xác định cây này yellow henbane.)
Thành ngữ liên quan
  • To be as rare as yellow henbane: hiếm như cây yellow henbane (chỉ sự hiếm có).
    • Finding a perfect seashell here is as rare as yellow henbane. (Tìm được một vỏ hoàn hảođây hiếm như cây yellow henbane vậy.)
yellow henbane
A yellow henbane plant grows on a sandy beach with greenish-yellow flowers and orange berries.