yellow hornet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ong bắp cày vàng: "yellow hornet" chỉ một loài ong xã hội có kích thước nhỏ, có các mảng màu vàng trên cơ thể, thường làm tổ dưới mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The yellow hornet is a common insect in many gardens. (Ong bắp cày vàng là một loài côn trùng phổ biến trong nhiều khu vườn.)
- Yellow hornets build their nests underground. (Ong bắp cày vàng xây tổ dưới lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a yellow hornet's nest": tổ của ong bắp cày vàng, thường dùng để chỉ một tình huống nguy hiểm hoặc dễ gây kích động.
- Stepping into that argument was like poking a yellow hornet's nest. (Tham gia vào cuộc tranh cãi đó giống như chọc vào tổ ong bắp cày vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellow jacket (n): ong bắp cày vàng (thường chỉ loài ong có màu vàng đen, tương tự nhưng khác loài).
- A yellow jacket sting can be very painful. (Vết đốt của ong bắp cày vàng có thể rất đau.)
Từ đồng nghĩa
- Wasp: ong bắp cày (nói chung).
- Hornet: ong vò vẽ (loài ong lớn hơn, thường hung dữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yellow hornet".
Thành ngữ liên quan
- "Stir up a hornet's nest": gây ra rắc rối hoặc xung đột.
- His comments stirred up a hornet's nest of controversy. (Những bình luận của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh cãi dữ dội.)