yellow jacaranda

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây bán thường xanh nguồn gốc từ Nam Mỹ, với kép lông chim lẻ hoa màu vàng kim, thường được trồng làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây hoàng yến một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây hoàng yếnsân sau những bông hoa vàng kim tuyệt đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bloom like a yellow jacaranda": (thành ngữ không chính thức) nở rộ, tỏa sáng rực rỡ, thường dùng để miêu tả một người hoặc sự việc đạt đến đỉnh cao vẻ đẹp hoặc thành công.
    • Her career bloomed like a yellow jacaranda after the award. (Sự nghiệp của ấy nở rộ như một cây hoàng yến sau giải thưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jacaranda (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây hoa tím hoặc vàng, nhưng thường được hiểu cây hoa tím (jacaranda mimosifolia). "Yellow jacaranda" một loài cụ thể trong chi này.
  • Jacaranda mimosifolia (danh từ riêng): loài cây hoa tím phổ biến hơn, thường bị nhầm với "yellow jacaranda" nhưng hoa màu tím chứ không phải vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Tipu tree: tên gọi khác của loài cây này trong tiếng Anh (Tipuana tipu), nhưng phổ biến hơncác vùng nói tiếng Tây Ban Nha.
  • Rosewood: một số loài gỗ hồng sắc hoa vàng, nhưng không chính xác bằng "yellow jacaranda".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "yellow jacaranda". Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow into: trở thành (một cây lớn hơn). - The yellow jacaranda grew into a magnificent tree in just five years. (Cây hoàng yến đã phát triển thành một cây hùng vĩ chỉ trong năm năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến riêng cho "yellow jacaranda". Tuy nhiên, các thành ngữ về cây cối có thể áp dụng: - To see the wood for the trees: thấy được bức tranh tổng thể, không bị chi tiết làm mờ mắt. (Không liên quan trực tiếp đến hoàng yến, nhưng dùng để minh họa.)

yellow jacaranda
A yellow jacaranda tree blooms with golden flowers in a sunny park.