yellow journalism
Danh từ:
Báo chí giật gân: "yellow journalism" là một thuật ngữ chỉ loại báo chí thiên về việc sử dụng các tiêu đề giật gân, thông tin phóng đại, hoặc thậm chí bịa đặt để thu hút sự chú ý của độc giả, thay vì tập trung vào tính chính xác và khách quan của tin tức. Loại hình này thường nhấn mạnh vào các chi tiết kịch tính, cảm xúc mạnh, hoặc các vụ bê bối.
The newspaper was accused of practicing yellow journalism to increase its sales.
(Tờ báo bị cáo buộc thực hành báo chí giật gân để tăng doanh số bán hàng.)Many readers are tired of yellow journalism and want more factual reporting.
(Nhiều độc giả đã chán ngán báo chí giật gân và muốn có các bản tin dựa trên sự thật hơn.)
"to engage in yellow journalism": tham gia vào hoặc thực hành báo chí giật gân.
Some media outlets engage in yellow journalism to compete for viewers.
(Một số hãng truyền thông tham gia vào báo chí giật gân để cạnh tranh khán giả.)"a product of yellow journalism": sản phẩm của báo chí giật gân.
The headline was a clear product of yellow journalism, designed to shock rather than inform.
(Tiêu đề đó rõ ràng là sản phẩm của báo chí giật gân, được thiết kế để gây sốc hơn là cung cấp thông tin.)
Yellow journalist (danh từ): nhà báo chuyên viết báo chí giật gân.
He worked as a yellow journalist for a tabloid magazine.
(Anh ấy làm việc như một nhà báo giật gân cho một tạp chí lá cải.)Yellow press (danh từ): báo chí lá cải hoặc báo chí giật gân (thường dùng để chỉ các tờ báo có xu hướng này).
The yellow press often prioritizes scandal over substance.
(Báo chí lá cải thường ưu tiên bê bối hơn nội dung thực chất.)
Sensationalist journalism (danh từ): báo chí giật gân.
Sensationalist journalism is similar to yellow journalism in its focus on shocking stories.
(Báo chí giật gân tương tự như báo chí giật gân trong việc tập trung vào các câu chuyện gây sốc.)Tabloid journalism (danh từ): báo chí lá cải.
Tabloid journalism often overlaps with yellow journalism in its use of exaggerated headlines.
(Báo chí lá cải thường trùng lặp với báo chí giật gân trong việc sử dụng các tiêu đề phóng đại.)
- Yellow journalism tactics (cụm danh từ): các chiến thuật của báo chí giật gân. (Tạp chí đã sử dụng các chiến thuật của báo chí giật gân để tăng lượng độc giả.)
- "to stir the pot with yellow journalism": khuấy động dư luận bằng báo chí giật gân. (Chính trị gia đó cáo buộc truyền thông khuấy động dư luận bằng báo chí giật gân.)