yellow light

Định nghĩa

Danh từ: Đèn vàng (trong hệ thống tín hiệu giao thông) – tín hiệu báo hiệu người tham gia giao thông cần chuẩn bị dừng lại hoặc đi chậm lại một cách thận trọng, sắp đèn đỏ.

dụ sử dụng
  • (Khi bạn thấy đèn vàng, bạn nên giảm tốc độ chuẩn bị dừng lại.)
  • (Người lái xe đã phớt lờ đèn vàng phóng nhanh qua ngã .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a yellow light": vượt đèn vàng (hành vi vi phạm luật giao thông khi tiếp tục đi qua ngã thay vì dừng lại).

    • Running a yellow light can be dangerous and may result in a traffic ticket. (Vượt đèn vàng có thể nguy hiểm có thể dẫn đến bị phạt giao thông.)
  • "to catch a yellow light": kịp đèn vàng (khi bạn đến đúng lúc đèn chuyển vàng có thể đi qua an toàn).

    • I was lucky to catch a yellow light and made it to the meeting on time. (Tôi may mắn kịp đèn vàng đến cuộc họp đúng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow traffic light (cụm danh từ): đèn vàng giao thông.
    • The yellow traffic light is a warning signal. (Đèn vàng giao thông tín hiệu cảnh báo.)
  • Amber light (danh từ): đèn hổ phách (từ đồng nghĩa với "yellow light" trong tiếng Anh Anh).
    • In the UK, drivers often call it an amber light. (Ở Anh, người lái xe thường gọi đèn hổ phách.)
Từ đồng nghĩa
  • Warning signal: tín hiệu cảnh báo.
  • Caution light: đèn báo hiệu cẩn thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stop at a yellow light: dừng lạiđèn vàng.
    • You must stop at a yellow light if it is safe to do so. (Bạn phải dừng lạiđèn vàng nếu làm điều đó an toàn.)
  • Go through a yellow light: đi qua đèn vàng.
    • It is legal to go through a yellow light if you are already in the intersection. (Việc đi qua đèn vàng hợp pháp nếu bạn đãtrong ngã .)
Thành ngữ liên quan
  • "To see the yellow light": nhìn thấy dấu hiệu cảnh báo (nghĩa bóng, chỉ việc nhận ra một nguy hoặc vấn đề sắp xảy ra).
    • The company saw the yellow light when sales started to drop. (Công ty đã nhìn thấy dấu hiệu cảnh báo khi doanh số bắt đầu giảm.)
  • "Yellow light zone": vùng đèn vàng (nghĩa bóng, chỉ giai đoạn chuyển tiếp hoặc thời điểm cần thận trọng).
    • We are in a yellow light zone of the project, so we need to be careful. (Chúng ta đangvùng đèn vàng của dự án, vậy cần phải cẩn thận.)
yellow light
A car slows down as it approaches a yellow light at the intersection.