yellow pages
Định nghĩa
Danh từ số nhiều (thường được viết hoa: Yellow Pages): - Danh bạ điện thoại trang vàng: Một cuốn danh bạ điện thoại hoặc một phần của danh bạ (thường được in trên giấy màu vàng) liệt kê các sản phẩm và dịch vụ kinh doanh theo từng lĩnh vực, kèm theo quảng cáo phân loại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi tra số thợ sửa ống nước trong danh bạ trang vàng.)
- (Danh bạ trang vàng vẫn hữu ích để tìm các doanh nghiệp địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult the yellow pages": tham khảo danh bạ trang vàng.
- Before the internet, people often consulted the yellow pages to find services. (Trước thời đại internet, mọi người thường tham khảo danh bạ trang vàng để tìm dịch vụ.)
"the yellow pages directory": cuốn danh bạ trang vàng.
- The yellow pages directory is divided into sections for different industries. (Cuốn danh bạ trang vàng được chia thành các phần cho các ngành công nghiệp khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellow Pages (n, danh từ riêng): tên thương hiệu của một dịch vụ danh bạ trực tuyến và in ấn.
- White pages (n, danh từ số nhiều): danh bạ điện thoại in trên giấy trắng, liệt kê số điện thoại của cá nhân theo thứ tự bảng chữ cái.
Từ đồng nghĩa
- Business directory: danh bạ kinh doanh.
- Commercial directory: danh bạ thương mại.
Các cụm từ liên quan
Yellow pages listing: mục liệt kê trong danh bạ trang vàng.
- We paid for a yellow pages listing to attract more customers. (Chúng tôi đã trả tiền cho một mục liệt kê trong danh bạ trang vàng để thu hút thêm khách hàng.)
Yellow pages ad: quảng cáo trên danh bạ trang vàng.
- The company's yellow pages ad was very effective. (Quảng cáo trên danh bạ trang vàng của công ty rất hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in the yellow pages": có mặt trong danh bạ trang vàng (nghĩa bóng: được công nhận hoặc có uy tín trong lĩnh vực nào đó).
- If you're a reputable contractor, you should be in the yellow pages. (Nếu bạn là một nhà thầu có uy tín, bạn nên có mặt trong danh bạ trang vàng.)